Hàng mới về mỗi tuần
Freeship từ 1 triệu
Đánh giá từ khách thật

Hướng dẫn chọn size

Bảng quy đổi lấy từ bảng size chính thức của từng hãng — cùng bảng hiện trong nút "Bảng size" trên trang sản phẩm.

Đo chân trước khi tra bảng

  1. Bước 1: Đặt bàn chân lên giấy, gót chân áp sát tường.
  2. Bước 2: Dùng bút đánh dấu điểm dài nhất ở ngón chân.
  3. Bước 3: Đo khoảng cách từ gót chân đến điểm vừa đánh dấu để biết chiều dài bàn chân.
  4. Bước 4: So sánh với bảng size hoặc nhắn shop để được tư vấn.

Bảng size adidas

Giày nam

Bảng size giày Nam - adidas

Theo bảng size chính thức adidas Vietnam (adidas.com.vn/help)

UKEUUSChiều dài chân (cm)
3.536422.1
436.54.522.5
4.537522.9
5385.523.3
5.538.5623.8
6396.524.2
6.540724.6
740.57.525.0
7.541825.5
8428.525.9
8.542.5926.3
9439.526.7
9.5441027.1
1044.510.527.6
10.5451128.0
114611.528.4
11.546.51228.8
124712.529.3
12.5481329.7
1348.513.530.1
13.5491430.5
145014.531.0
14.550.51531.4
15511631.8
1652.51732.6
17531833.5
1854.51934.3
1955.52035.2

EU theo nhãn size BF365 (adidas ghi 36.7 = 36.5). Cột cm theo đúng số đo adidas công bố, không quy đổi/làm tròn thêm.

Giày nữ

Bảng size giày Nữ - adidas

Theo bảng size chính thức adidas Vietnam (adidas.com.vn/help)

UKEUUSChiều dài chân (cm)
3.536522.1
436.55.522.5
4.537622.9
5386.523.3
5.538.5723.8
6397.524.2
6.540824.6
740.58.525.0
7.541925.5
8429.525.9
8.542.51026.3
94310.526.7
9.5441127.1
1044.511.527.6
10.5451228.0
114612.528.4
11.546.51328.8
124713.529.3
12.5481429.7
1348.514.530.1
13.5491530.5
145015.531.0

EU theo nhãn size BF365 (adidas ghi 36.7 = 36.5). Cột cm theo đúng số đo adidas công bố, không quy đổi/làm tròn thêm.

Dép nam

Bảng size dép - adidas (Men & Unisex Slides/Sandals)

Theo bảng size chính thức adidas Vietnam (adidas.com.vn/help)

UKUSEUChiều dài chân (cm)
4436.522.5
553823.5
663924.5
7740.525.5
884226.5
994327.5
101044.528.5
11114629.5
12124730.5

Bảng "Men & Unisex Slides/Sandals" của adidas. EU theo nhãn size BF365 (adidas ghi 36.7 = 36.5).

Dép nữ

Bảng size dép - adidas (Women Slides/Sandals)

Theo bảng size chính thức adidas Vietnam (adidas.com.vn/help)

UKUSEUChiều dài chân (cm)
4536.522.5
563823.3
673924.2
7840.525.0
894225.9
9104326.7
101144.527.6
11124628.4
12134729.3

Bảng "Women Slides/Sandals" của adidas — UK/EU trùng bảng Men&Unisex nhưng US và cm KHÁC, không dùng chung. EU theo nhãn size BF365 (adidas ghi 36.7 = 36.5).

Giày trẻ em

Bảng size giày trẻ em - adidas

Theo bảng size chính thức adidas Vietnam (adidas.com.vn/help)

Nhóm tuổiUKUSEUChiều dài chân (cm)
4-7 tuổi10K10.5K2816.6
4-7 tuổi10.5K11K28.517.0
4-7 tuổi11K11.5K2917.4
4-7 tuổi11.5K12K3017.8
4-7 tuổi12K12.5K30.518.3
4-7 tuổi12.5K13K3118.7
4-7 tuổi13K13.5K31.519.1
4-7 tuổi13.5K13219.5
4-7 tuổi11.53320.0
4-7 tuổi1.5233.520.4
4-7 tuổi22.53420.8
4-7 tuổi2.533521.2
8-16 tuổi33.535.521.6
8-16 tuổi3.543622.1
8-16 tuổi44.536.522.5
8-16 tuổi4.553722.9
8-16 tuổi55.53823.3
8-16 tuổi5.5638.523.8
8-16 tuổi66.53924.2
8-16 tuổi6.574024.6
8-16 tuổi77.540.525.0

Gộp hai bảng chính thức của adidas: "Kids 4-7" và "Junior 8-16". EU theo nhãn size BF365 (adidas ghi 36.7 = 36.5).

Quần áo trẻ em

Bảng size quần áo trẻ em - adidas

Theo bảng size chính thức adidas Vietnam (adidas.com.vn/help)

Tag (UK)TuổiCao (cm)Ngực (cm)Eo (cm)Hông (cm)Inseam (cm)
1043-4102-10455-5653-5556-6045.7
1104-5107-10956-5855.061-6249.5
1165-6112-11758-6156.062-6452.1
1226-7119-12261-6457.065-6655.9
1287-8124-12764.057-5866-6959.7
1348-9130-13565-6760-6169-7162.2
1409-10137-14069-7162-6471-7565.0
14610-11142-14571-7564-6675-7767.8
15211-12147-15275-7766-6977-8170.6
15812-13155-15779-8369-7181-8573.4
16413-14160-16583-8671-7285-89—
17014-15168-17086-8974-7589-9179.2
17615-16173-17589-9175-7691-9482.0

Gộp hai bảng chính thức của adidas: "Kids 4-7" và "Junior 8-16". Dòng 164: trang adidas ghi nhầm cột Inseam trùng cột Ngực — bỏ trống thay vì dùng số sai.

Quần áo Nam

Bảng size quần áo Nam - adidas (Asian sizing)

Theo bảng size chính thức adidas Vietnam (adidas.com.vn/help)

TagNgực (cm)Eo (cm)Hông (cm)
A/2XS81 – 82.567 – 68.581.5
A/XS83.5 – 8569.5 – 7182.5 – 84
A/S86 – 9072 – 7685 – 89
A/M91 – 9577 – 8190 – 94
A/L96 – 10082 – 8695 – 99
A/XL101 – 10687 – 93100 – 105
A/2XL107 – 11294 – 100106 – 111
A/3XL113 – 119101 – 108112 – 118

Tag adidas Asian sizing — VD A/M = size M. Áo/top: ngực và eo lệch size nhau thì chọn theo NGỰC. Quần/bottom: eo và hông lệch size nhau thì chọn theo HÔNG.

Quần áo Nữ

Bảng size quần áo Nữ - adidas (Asian sizing)

Theo bảng size chính thức adidas Vietnam (adidas.com.vn/help)

TagNgực (cm)Eo (cm)Hông (cm)
A/2XS71 – 7459 – 6182
A/XS75 – 7862 – 6483 – 86
A/S79 – 8265 – 6887 – 90
A/M83 – 8669 – 7291 – 94
A/L87 – 9273 – 7895 – 100
A/XL93 – 9879 – 86101 – 106
A/2XL99 – 10487 – 94107 – 112

Tag adidas Asian sizing — VD A/M = size M. Áo/top: ngực và eo lệch size nhau thì chọn theo NGỰC. Quần/bottom: eo và hông lệch size nhau thì chọn theo HÔNG.

Bảng size Nike

Giày nam

Bảng size giày Nam - Nike

Theo bảng size chính thức Nike Vietnam (nike.com/vn/size-fit)

USUKEUChiều dài chân (cm)
3.5335.522.5
43.53623
4.5436.523.5
54.537.523.5
5.553824
65.538.524
6.563924.5
764025
7.56.540.525.5
874126
8.57.54226.5
9842.527
9.58.54327.5
1094428
10.59.544.528.5
11104529
11.510.545.529.5
12114630
12.511.54730.5
131247.531
141348.532
151449.533
Giày nữ

Bảng size giày Nữ - Nike

Theo bảng size chính thức Nike Vietnam (nike.com/vn/size-fit)

USUKEUChiều dài chân (cm)
52.535.522
5.533622.5
63.536.523
6.5437.523.5
74.53824
7.5538.524.5
85.53925
8.564025.5
96.540.526
9.574126.5
107.54227
10.5842.527.5
118.54328
11.594428.5
129.544.529
Giày trẻ em

Bảng size giày trẻ em - Nike

Theo bảng size chính thức Nike Vietnam (nike.com/vn/size-fit)

Nhóm tuổiUSUKEUChiều dài chân (cm)
Younger Kids10.5C1027.516.5
Younger Kids11C10.52817
Younger Kids11.5C1128.517.5
Younger Kids12C11.529.518
Younger Kids12.5C123018.5
Younger Kids13C12.53119
Younger Kids13.5C1331.519.5
Older Kids (Grade School)1Y13.53220
Older Kids (Grade School)1.5Y13320.5
Older Kids (Grade School)2Y1.533.521
Older Kids (Grade School)2.5Y23421.5
Older Kids (Grade School)3Y2.53522
Older Kids (Grade School)3.5Y335.522.5
Older Kids (Grade School)4Y3.53623
Older Kids (Grade School)4.5Y436.523.5
Older Kids (Grade School)5Y4.537.523.5
Older Kids (Grade School)5.5Y53824
Older Kids (Grade School)6Y5.538.524
Older Kids (Grade School)6.5Y63924.5
Older Kids (Grade School)7Y64025

Gộp hai bảng chính thức của Nike: "Younger Kids" và "Older Kids (Grade School)".

Quần áo Nam

Bảng size quần áo Nam - Nike

Theo bảng size chính thức Nike Vietnam (nike.com/vn/size-fit) — số đo gốc hãng công bố bằng inch, quy đổi ×2,54 sang cm, hiển thị 1 chữ số thập phân (không làm tròn 0,5cm).

SizeNgực (cm)Eo (cm)Hông (cm)
XS80 – 88.964.8 – 73.780 – 88.9
S88.9 – 95.373.7 – 81.388.9 – 95.3
M95.3 – 104.181.3 – 88.995.3 – 104.1
L104.1 – 111.888.9 – 96.5104.1 – 111.8
XL111.8 – 123.296.5 – 109.2111.8 – 119.4
2XL123.2 – 135.9109.2 – 120.7119.4 – 128.3
3XL135.9 – 147.3120.7 – 133.4128.3 – 135.9

Áo và quần dùng chung bảng — nike.com: quần nam eo/hông y hệt bảng áo nam. Áo: ngực và eo lệch size nhau thì chọn theo NGỰC. Quần: eo và hông lệch size nhau thì chọn theo HÔNG.

Quần áo Nữ

Bảng size quần áo Nữ - Nike

Theo bảng size chính thức Nike Vietnam (nike.com/vn/size-fit) — số đo gốc hãng công bố bằng inch, quy đổi ×2,54 sang cm, hiển thị 1 chữ số thập phân (không làm tròn 0,5cm).

SizeNgực (cm)Eo (cm)Hông (cm)
XS74.9 – 82.659.7 – 6683.8 – 90.2
S82.6 – 90.266 – 73.790.2 – 97.8
M90.2 – 96.573.7 – 8097.8 – 104.1
L96.5 – 104.180 – 87.6104.1 – 111.8
XL104.1 – 11387.6 – 97.8111.8 – 119.4
2XL113 – 123.297.8 – 108119.4 – 127

Áo và quần dùng chung bảng — nike.com: quần nữ eo/hông y hệt bảng áo nữ. Áo: ngực và eo lệch size nhau thì chọn theo NGỰC. Quần: eo và hông lệch size nhau thì chọn theo HÔNG.

Bảng size Puma

Giày nam

Bảng size giày Nam - Puma

Theo bảng quy đổi size chính thức Puma (puma.com size-charts) — hãng không công bố số đo cm cho bảng này.

USUKEU
6538
6.55.538.5
7639
7.56.540
8740.5
8.57.541
9842
9.58.542.5
10943
10.59.544
111044.5
11.510.545
121146
12.511.546.5
131247
141348.5
151449.5
161551

Puma chỉ công bố bảng quy đổi US/UK/EU, không có số đo chiều dài chân (cm).

Giày nữ

Bảng size giày Nữ - Puma

Theo bảng quy đổi size chính thức Puma (puma.com size-charts) — hãng không công bố số đo cm cho bảng này.

USUKEU
5.5335.5
63.536
6.5437
74.537.5
7.5538
85.538.5
8.5639
96.540
9.5740.5
107.541
10.5842
118.542.5

Puma chỉ công bố bảng quy đổi US/UK/EU, không có số đo chiều dài chân (cm).

Giày trẻ em

Bảng size giày trẻ em - Puma

Theo bảng quy đổi size chính thức Puma (puma.com size-charts) — hãng không công bố số đo cm cho bảng này.

Nhóm tuổiUSUKEU
Little Kids10.59.527.5
Little Kids111028
Little Kids121129
Little Kids131231
Little Kids11332
Little Kids1.513.532.5
Little Kids2133
Little Kids2.51.534
Little Kids3234.5
Little Kids3.52.535
Junior4335.5
Junior4.53.536
Junior5437
Junior5.54.537.5
Junior6538
Junior6.55.538.5
Junior7639

Puma chỉ công bố bảng quy đổi US/UK/EU, không có số đo chiều dài chân (cm).

Chọn nhầm size thì sao?

Freeship từ 1 triệu. Hàng sẵn (1–4 ngày): đổi size 7 ngày · Hàng đặt trước (5–10 ngày): không đổi size.

Lên đầu trang